Bản dịch của từ 洽浃 trong tiếng Việt
洽浃
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qià | ㄑㄧㄚˋ | q | ia | thanh huyền |
洽浃 (Tính từ)
【qià jiā】
01
Rộng rãi, khắp nơi; bao trùm, lan rộng khắp (ví dụ: kiến thức, ảnh hưởng). Hán Việt: '洽' và '浃' đều có nghĩa là lan tới, thấm khắp → cùng nghĩa là bao phủ, chung khắp.
1.广博;周遍。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Hoà hợp, thân thiết, chan hòa (mối quan hệ gần gũi, hoà nhã)
2.融洽,亲近。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 洽浃
qià
洽
jiā
浃
Các từ liên quan
洽人
洽作
洽化
洽博
浃和
浃堂
浃宙
浃岁
浃日
- Bính âm:
- 【qià】【ㄑㄧㄚˋ】【HIỆP】
- Các biến thể:
- 䨐, 冾
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,合
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノ丶一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㓣
磍
帢
咭
䶝
愘
匼
恰
䯊
䜑
䂒
冾
沲
溤
漼
灈
㴜
滋
浨
浖
瀸
灀
㵄
汎
𠚑
姼
夈
峞
頁
勉
𠗗
䊹
埅
㖎
䄱
㽚
融洽
洽谈
接洽
自洽
洽询
洽商
商洽
和洽
款洽
面洽
