Bản dịch của từ 洽润 trong tiếng Việt

洽润

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qià

ㄑㄧㄚˋqiathanh huyền

洽润 (Tính từ)

qià rùn
01

Ẩm mượt, nhuận; có tính làm ẩm, làm bóng (da, câu chữ, đất đai...): “làm cho ẩm mượt, đầy sức sống”

润泽。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 洽润

qià

rùn

Các từ liên quan

洽人
洽作
洽化
洽博
润下
润丽
润养
润利
润含
洽
Bính âm:
【qià】【ㄑㄧㄚˋ】【HIỆP】
Các biến thể:
䨐, 冾
Hình thái radical:
⿰,⺡,合
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ丶一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép