Bản dịch của từ 洽赏 trong tiếng Việt

洽赏

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qià

ㄑㄧㄚˋqiathanh huyền

洽赏 (Tính từ)

qià shǎng
01

Hoà nhã, vui vẻ hòa hợp; ý gần với “hòa vui” (từ Hán Việt: = hòa hợp, = thưởng/ý vui)

犹和乐。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 洽赏

qià

shǎng

Các từ liên quan

洽人
洽作
洽化
洽博
赏一劝众
赏一劝百
赏不当功
赏不逾日
赏不逾时
洽
Bính âm:
【qià】【ㄑㄧㄚˋ】【HIỆP】
Các biến thể:
䨐, 冾
Hình thái radical:
⿰,⺡,合
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ丶一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép