Bản dịch của từ 洿哗 trong tiếng Việt

洿哗

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

wuthanh ngang

洿哗 (Tính từ)

wū huá
01

khoa trương, phô trương; kiểu khoe khoang quá mức (từ Hán cổ, nghĩa 'phóng đại, hoa mỹ')

浮夸。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 洿哗

洿

huā

Các từ liên quan

洿下
洿宫
洿慢
洿染
洿池
哗世动俗
哗世取名
哗世取宠
洿
Bính âm:
【wū】【ㄨ】【Ô】
Các biến thể:
戽, 汙, 𣳹
Hình thái radical:
⿰⺡夸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一ノ丶一一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép