Bản dịch của từ 洿染 trong tiếng Việt

洿染

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

wuthanh ngang

洿染 (Động từ)

wū rǎn
01

Ô nhiễm; lây nhiễm (làm bẩn hoặc truyền bệnh)

污染,传染。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 洿染

洿

rǎn

Các từ liên quan

洿下
洿哗
洿宫
洿慢
洿池
染丝
染丝之变
染丝之叹
染习
染事
洿
Bính âm:
【wū】【ㄨ】【Ô】
Các biến thể:
戽, 汙, 𣳹
Hình thái radical:
⿰⺡夸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一ノ丶一一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép