ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
洿染
Bảng phân tích âm vị 洿
Wū
Ô nhiễm; lây nhiễm (làm bẩn hoặc truyền bệnh)
污染,传染。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
wū
洿
rǎn
染
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép