Bản dịch của từ 洿池 trong tiếng Việt

洿池

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

wuthanh ngang

洿池 (Danh từ)

wū chí
01

Ao, hồ nhỏ; vũng nước (nước đọng, ao tù) — Hán Việt: 'đắc trì' (tương tự 'đầm, ao')

水塘。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 洿池

洿

chí

Các từ liên quan

洿下
洿哗
洿宫
洿慢
洿染
池中物
池亭
池凤
池北偶谈
洿
Bính âm:
【wū】【ㄨ】【Ô】
Các biến thể:
戽, 汙, 𣳹
Hình thái radical:
⿰⺡夸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一ノ丶一一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép