ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
洿泞
Bảng phân tích âm vị 洿
Wū
Vũng bùn; bùn lầy bẩn (chỉ bùn nước đọng, đất nhão)
污泥。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
wū
洿
nìng
泞
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép