Bản dịch của từ 洿浊 trong tiếng Việt

洿浊

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

wuthanh ngang

洿浊 (Tính từ)

wū zhuó
01

Ô uế, đục bẩn; dơ bẩn, ô nhiễm (nước, không khí, môi trường)

污浊,肮脏。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 洿浊

洿

zhuó

Các từ liên quan

洿下
洿哗
洿宫
洿慢
洿染
浊世
浊乱
浊人
浊代
浊俗
洿
Bính âm:
【wū】【ㄨ】【Ô】
Các biến thể:
戽, 汙, 𣳹
Hình thái radical:
⿰⺡夸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一ノ丶一一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép