Bản dịch của từ 洿秽 trong tiếng Việt
洿秽
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wū | ㄨ | w | u | thanh ngang |
洿秽 (Tính từ)
【wū huì】
01
Ô nhiễm, bẩn thỉu, ô uế; hính ảnh bẩn và hôi (thường mô tả nơi chốn hoặc vật bẩn). (Hán-Việt: ô uế/ô trọc)
污秽,肮脏。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 洿秽
wū
洿
huì
秽
Các từ liên quan
洿下
洿哗
洿宫
洿慢
洿染
秽乱
秽亵
秽人
秽仙
秽俗
