Bản dịch của từ 洿辱 trong tiếng Việt
洿辱
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wū | ㄨ | w | u | thanh ngang |
洿辱 (Danh từ)
【wū rǔ】
01
Nỗi tủi nhục; danh tiếng bị hoen ố hoặc cảm giác xấu hổ (tương đương với "xấu hổ" hoặc "xúc phạm")
耻辱;污辱。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 洿辱
wū
洿
rǔ
辱
Các từ liên quan
洿下
洿哗
洿宫
洿慢
洿染
辱临
辱举
辱井
辱人
辱仕
