Bản dịch của từ 流丐 trong tiếng Việt

流丐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liú

ㄌㄧㄡˊliuthanh sắc

流丐 (Danh từ)

liú gài
01

Một dạng từ cổ chữ Hán, ghi chú:亦作流匄”。có nghĩa lịch sử liên quan đến kẻ hành khất/ăn mày (hòa trộn chữ cổ, hiếm dùng).

1.亦作“流匄”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Người lang thang, đi ăn xin (kẻ lang thang ăn xin)

2.流浪乞食的人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 流丐

liú

gài

Các từ liên quan

流丸
流丽
流习
流乱
丐乞
丐人
丐养
丐取
丐命
流
Bính âm:
【liú】【ㄌㄧㄡˊ】【LƯU】
Các biến thể:
㳅, 𡵰, 𣲖, 𣳛, 𣴑, 𣹭, 𣹳, 𣻤, 流, 流
Hình thái radical:
⿰,⺡,㐬
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶一フ丶ノ丨フ
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép