Bản dịch của từ 流产 trong tiếng Việt

流产

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liú

ㄌㄧㄡˊliuthanh sắc

流产 (Động từ)

liú chǎn
01

Sảy thai; sanh non; đẻ non; sanh thiếu tháng (thai chưa tròn 28 tuần)

怀孕后; 胎儿未满28周就产出多由内分泌异常; 剧烈运动等引起产出的胎儿一般不能成活通称小产或小月参看[入工流产]

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Thất bại; hủy bỏ; bỏ dở (thất bại hoặc bị hủy bỏ giữa chừng)

比喻事情中途失败

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 流产

liú

chǎn

Các từ liên quan

流丐
流丸
流丽
流习
产业
产业工人
产业政策
产业结构
产业资本
流
Bính âm:
【liú】【ㄌㄧㄡˊ】【LƯU】
Các biến thể:
㳅, 𡵰, 𣲖, 𣳛, 𣴑, 𣹭, 𣹳, 𣻤, 流, 流
Hình thái radical:
⿰,⺡,㐬
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶一フ丶ノ丨フ
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép