Bản dịch của từ 流动资金 trong tiếng Việt

流动资金

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liú

ㄌㄧㄡˊliuthanh sắc

流动资金 (Danh từ)

liú dòng zī jīn
01

Vốn lưu động — tiền của doanh nghiệp dùng để mua nguyên vật liệu, trả lương, chi trả chi phí hoạt động hàng ngày (đối lập với vốn cố định)

企业用以购买原材料、支付工资等的资金(跟‘固定资金’相对)。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 流动资金

liú

dòng

jīn

Các từ liên quan

流丐
流丸
流丽
流习
动不动
动举
资世
资业
资东
资予
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
流
Bính âm:
【liú】【ㄌㄧㄡˊ】【LƯU】
Các biến thể:
㳅, 𡵰, 𣲖, 𣳛, 𣴑, 𣹭, 𣹳, 𣻤, 流, 流
Hình thái radical:
⿰,⺡,㐬
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶一フ丶ノ丨フ
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép