Bản dịch của từ 流化 trong tiếng Việt
流化
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liú | ㄌㄧㄡˊ | l | iu | thanh sắc |
流化 (Tính từ)
【liú huà】
01
Sự truyền bá giáo hóa; việc lan truyền đạo lý, giáo huấn (thường nói về ảnh hưởng đạo đức hoặc tôn giáo lan rộng)
1.流布的教化。
Ví dụ
02
Lan truyền giáo hóa; truyền bá tư tưởng đạo đức (chỉ hành động làm cho đạo lý, giáo hóa được lưu truyền khắp nơi).
2.指流布教化。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Mê tục, theo tục lệ thịnh hành (chỉ hành vi, phong tục bị ảnh hưởng bởi thói đời/đám đông)
3.犹流俗。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 流化
liú
流
huà
化
Các từ liên quan
流丐
流丸
流丽
流习
化为泡影
- Bính âm:
- 【liú】【ㄌㄧㄡˊ】【LƯU】
- Các biến thể:
- 㳅, 𡵰, 𣲖, 𣳛, 𣴑, 𣹭, 𣹳, 𣻤, 流, 流
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,㐬
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丶一フ丶ノ丨フ
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
浏
留
馏
䬟
蟉
蒥
䰘
駠
刘
䶉
㳅
藰
滈
潟
湹
沼
淜
溱
洸
湔
浯
涆
㴊
㳰
䢙
個
毧
倚
剒
訔
䣌
𠗜
員
㛛
俳
积
交流
流利
流行
物流
流程
轮流
流血
流血
流泪
流浪
