Bản dịch của từ 流口辙 trong tiếng Việt

流口辙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liú

ㄌㄧㄡˊliuthanh sắc

流口辙 (Danh từ)

liú kǒu zhé
01

北方方言即兴说唱或说些随口乱弹的话也指信口开河随便说说的几句类似说唱表演或随意的话语)。可联想为(liú)(miệng)曲调/段子)”。

北平方言:(1)数来宝。如:「他一有空闲就喜欢来上一段流口辙。」(2)随口乱说的话。如:「那是流口辙,可千万别上当呀!」

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 流口辙

liú

kǒu

zhé

流
Bính âm:
【liú】【ㄌㄧㄡˊ】【LƯU】
Các biến thể:
㳅, 𡵰, 𣲖, 𣳛, 𣴑, 𣹭, 𣹳, 𣻤, 流, 流
Hình thái radical:
⿰,⺡,㐬
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶一フ丶ノ丨フ
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép