Bản dịch của từ 流唱 trong tiếng Việt

流唱

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liú

ㄌㄧㄡˊliuthanh sắc

流唱 (Động từ)

liú chàng
01

Hát/ngâm điệu lễ truy điệu (hát khúc ca tiễn đưa); nghĩa cổ: cống ca, hát trong tang lễ

1.谓唱挽歌。

Ví dụ
02

Được truyền hát, trở nên phổ biến (bài hát được mọi người truyền miệng, ca hát khắp nơi)

2.传唱流行的歌曲。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 流唱

liú

chàng

Các từ liên quan

流丐
流丸
流丽
流习
唱义
唱书
流
Bính âm:
【liú】【ㄌㄧㄡˊ】【LƯU】
Các biến thể:
㳅, 𡵰, 𣲖, 𣳛, 𣴑, 𣹭, 𣹳, 𣻤, 流, 流
Hình thái radical:
⿰,⺡,㐬
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶一フ丶ノ丨フ
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép