Bản dịch của từ 流奔 trong tiếng Việt
流奔
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liú | ㄌㄧㄡˊ | l | iu | thanh sắc |
流奔 (Động từ)
【liú bēn】
01
Lưu vong, bỏ chạy/triệt thoát; trốn chạy khỏi nơi cư trú vì bị truy đuổi hoặc bị đàn áp (Hán Việt: lưu bản/luu bôn liên tưởng đến 'lưu vong')
1.流亡,逃亡。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chỉ sự thay đổi, biến chuyển (như thời thế, thịnh suy) — biến động, di chuyển theo thời cuộc
2.谓变迁。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 流奔
liú
流
bēn
奔
Các từ liên quan
流丐
流丸
流丽
流习
奔丧
奔亡
奔冲
奔凑
奔劳
- Bính âm:
- 【liú】【ㄌㄧㄡˊ】【LƯU】
- Các biến thể:
- 㳅, 𡵰, 𣲖, 𣳛, 𣴑, 𣹭, 𣹳, 𣻤, 流, 流
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,㐬
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丶一フ丶ノ丨フ
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
浏
留
馏
䬟
蟉
蒥
䰘
駠
刘
䶉
㳅
藰
滈
潟
湹
沼
淜
溱
洸
湔
浯
涆
㴊
㳰
䢙
個
毧
倚
剒
訔
䣌
𠗜
員
㛛
俳
积
交流
流利
流行
物流
流程
轮流
流血
流血
流泪
流浪
