Bản dịch của từ 流娼 trong tiếng Việt

流娼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liú

ㄌㄧㄡˊliuthanh sắc

流娼 (Danh từ)

liú chāng
01

Kỹ nữ lang thang trong xã hội cũ, không có nơi tụ điểm cố định (gái điếm lang thang)

旧社会指无固定接客处所的娼妓。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 流娼

liú

chāng

Các từ liên quan

流丐
流丸
流丽
流习
娼优
娼夫
娼女
娼妇
娼妓
流
Bính âm:
【liú】【ㄌㄧㄡˊ】【LƯU】
Các biến thể:
㳅, 𡵰, 𣲖, 𣳛, 𣴑, 𣹭, 𣹳, 𣻤, 流, 流
Hình thái radical:
⿰,⺡,㐬
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶一フ丶ノ丨フ
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép