Bản dịch của từ 流宕忘反 trong tiếng Việt

流宕忘反

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liú

ㄌㄧㄡˊliuthanh sắc

流宕忘反 (Thành ngữ)

liú dàng wàng fǎn
01

Không chú ý, không quan tâm

不自觉地流连忘返

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 流宕忘反

liú

dàng

wàng

fǎn

Các từ liên quan

流丐
流丸
流丽
流习
宕丽
宕仆
宕佚
宕冥
忘乎其形
忘乎所以
反三角函数
反上
反且
反串
反义词
流
Bính âm:
【liú】【ㄌㄧㄡˊ】【LƯU】
Các biến thể:
㳅, 𡵰, 𣲖, 𣳛, 𣴑, 𣹭, 𣹳, 𣻤, 流, 流
Hình thái radical:
⿰,⺡,㐬
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶一フ丶ノ丨フ
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép