Bản dịch của từ 流彗 trong tiếng Việt

流彗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liú

ㄌㄧㄡˊliuthanh sắc

流彗 (Danh từ)

liú huì
01

Sao chổi trôi qua, tức là một thiên thể giống sao chổi đang bay lướt, mang sắc thái trang thơ hoặc cổ điển (Hán Việt: lưu huệ)

流逝的慧星。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 流彗

liú

huì

Các từ liên quan

流丐
流丸
流丽
流习
彗云
彗光
彗勃
彗孛
彗尾
流
Bính âm:
【liú】【ㄌㄧㄡˊ】【LƯU】
Các biến thể:
㳅, 𡵰, 𣲖, 𣳛, 𣴑, 𣹭, 𣹳, 𣻤, 流, 流
Hình thái radical:
⿰,⺡,㐬
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶一フ丶ノ丨フ
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép