Bản dịch của từ 流氓无产者 trong tiếng Việt

流氓无产者

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liú

ㄌㄧㄡˊliuthanh sắc

流氓无产者 (Danh từ)

liú máng wú chán zhě
01

Vô sản lưu manh

旧社会没有固定职业的一部分人或集团,大都是破产农民和失业的手工业者也叫游民无产者

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 流氓无产者

liú

máng

chǎn

zhě

Các từ liên quan

流丐
流丸
流丽
流习
氓伍
氓俗
氓外
氓宇
无一不备
无一不知
无一可
无一时
产业
产业工人
产业政策
产业结构
产业资本
者个
者也之乎
者别
者嚣
者回
流
Bính âm:
【liú】【ㄌㄧㄡˊ】【LƯU】
Các biến thể:
㳅, 𡵰, 𣲖, 𣳛, 𣴑, 𣹭, 𣹳, 𣻤, 流, 流
Hình thái radical:
⿰,⺡,㐬
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶一フ丶ノ丨フ
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép