Bản dịch của từ 流波 trong tiếng Việt

流波

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liú

ㄌㄧㄡˊliuthanh sắc

流波 (Danh từ)

liú bō
01

Ẩn dụ chỉ ánh mắt của người đẹp long lanh, tinh nhanh, như nước chảy; ‘ánh nhìn mê hoặc’

②比喻美女晶莹灵活的眼神:回首流波送媚。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Dòng nước chảy; sóng nước lưu động (thơ ca, cổ văn)

①流水:流波日滔滔。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 流波

liú

Các từ liên quan

流丐
流丸
流丽
流习
波俏
波儿象
波光
波光粼粼
流
Bính âm:
【liú】【ㄌㄧㄡˊ】【LƯU】
Các biến thể:
㳅, 𡵰, 𣲖, 𣳛, 𣴑, 𣹭, 𣹳, 𣻤, 流, 流
Hình thái radical:
⿰,⺡,㐬
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶一フ丶ノ丨フ
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép