Bản dịch của từ 流程图 trong tiếng Việt

流程图

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liú

ㄌㄧㄡˊliuthanh sắc

流程图 (Danh từ)

liú chéng tú
01

Lược đồ quy trình/khung chương trình — sơ đồ dùng các hình khối, mũi tên và chú thích để biểu diễn các bước xử lý hoặc logic của một chương trình hay một quy trình

又称“程序框图”,简称“框图”。用规定的图形、流向线和文字说明来表示解题步骤的图形。画流程图是程序设计中首先要做的一项重要工作。设计者通过画流程图构思程序的逻辑结构。详细的流程图可直接作为编写程序的依据,并可作为调试程序时的参考资料。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 流程图

liú

chéng

Các từ liên quan

流丐
流丸
流丽
流习
程书
程仪
程典
图为不轨
图乙
图书
图书府
流
Bính âm:
【liú】【ㄌㄧㄡˊ】【LƯU】
Các biến thể:
㳅, 𡵰, 𣲖, 𣳛, 𣴑, 𣹭, 𣹳, 𣻤, 流, 流
Hình thái radical:
⿰,⺡,㐬
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶一フ丶ノ丨フ
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép