Bản dịch của từ 流苏 trong tiếng Việt

流苏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liú

ㄌㄧㄡˊliuthanh sắc

流苏 (Danh từ)

liú sū
01

Chân chỉ hạt bột; lụa tua; dây tua

流苏是一种装饰物,通常由丝线或其他材料制成,常用于衣物、饰品等的边缘,具有美观和装饰的功能。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tua cờ; tua; thao

装在车马、楼台、帐幕等上面的穗状饰物

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 流苏

liú

流
Bính âm:
【liú】【ㄌㄧㄡˊ】【LƯU】
Các biến thể:
㳅, 𡵰, 𣲖, 𣳛, 𣴑, 𣹭, 𣹳, 𣻤, 流, 流
Hình thái radical:
⿰,⺡,㐬
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶一フ丶ノ丨フ
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép