Bản dịch của từ 流藻 trong tiếng Việt

流藻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liú

ㄌㄧㄡˊliuthanh sắc

流藻 (Danh từ)

liú zǎo
01

Dải rong, bờm rong bồng bềnh (rong nước trôi theo dòng, trang trí bằng rong) — Hán Việt: lưu tảo

周流藻饰。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 流藻

liú

zǎo

Các từ liên quan

流丐
流丸
流丽
流习
藻丽
藻井
藻仗
藻兼
藻厉
流
Bính âm:
【liú】【ㄌㄧㄡˊ】【LƯU】
Các biến thể:
㳅, 𡵰, 𣲖, 𣳛, 𣴑, 𣹭, 𣹳, 𣻤, 流, 流
Hình thái radical:
⿰,⺡,㐬
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶一フ丶ノ丨フ
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép