Bản dịch của từ 流行性感冒 trong tiếng Việt
流行性感冒
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liú | ㄌㄧㄡˊ | l | iu | thanh sắc |
流行性感冒 (Danh từ)
【liú xíng xìng gǎn mào】
01
Bệnh cúm mùa do virus gây ra, có triệu chứng như sốt, đau cơ và mệt mỏi.
简称“流感”。是流行性感冒病毒引起的急性传染病。起病突然,先有畏寒、发热等全身不适,继有腰背、四肢酸痛,乏力,头昏,头痛,食欲减退,3-4日后症状逐渐减轻,年老体弱者可持续1-2周。部分病人可并发肺炎、中耳炎等。传染性强,尤其病后2日,应隔离治疗。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 流行性感冒
liú
流
xíng
行
xìng
性
gǎn
感
mào
冒
Các từ liên quan
流丐
流丸
流丽
流习
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
性三品说
性义
性习
性交
性伙伴
感世
感事
感人
感人心脾
感人肺肝
冒上
冒不失
冒乱
冒亲
冒位
- Bính âm:
- 【liú】【ㄌㄧㄡˊ】【LƯU】
- Các biến thể:
- 㳅, 𡵰, 𣲖, 𣳛, 𣴑, 𣹭, 𣹳, 𣻤, 流, 流
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,㐬
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丶一フ丶ノ丨フ
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
浏
留
馏
䬟
蟉
蒥
䰘
駠
刘
䶉
㳅
藰
滈
潟
湹
沼
淜
溱
洸
湔
浯
涆
㴊
㳰
䢙
個
毧
倚
剒
訔
䣌
𠗜
員
㛛
俳
积
交流
流利
流行
物流
流程
轮流
流血
流血
流泪
流浪
