Bản dịch của từ 流行性腮腺炎 trong tiếng Việt

流行性腮腺炎

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liú

ㄌㄧㄡˊliuthanh sắc

流行性腮腺炎 (Cụm từ)

liú xíng xìng sāi xiàn yán
01

Bệnh quai bị

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 流行性腮腺炎

liú

xíng

xìng

sāi

xiàn

yán

Các từ liên quan

流丐
流丸
流丽
流习
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
性三品说
性义
性习
性交
性伙伴
腮巴
腮巴子
腮帮
腮帮子
腺病质
腺癌
腺细胞
炎上
炎云
炎井
炎光
流
Bính âm:
【liú】【ㄌㄧㄡˊ】【LƯU】
Các biến thể:
㳅, 𡵰, 𣲖, 𣳛, 𣴑, 𣹭, 𣹳, 𣻤, 流, 流
Hình thái radical:
⿰,⺡,㐬
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶一フ丶ノ丨フ
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép