Bản dịch của từ 流衍 trong tiếng Việt

流衍

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liú

ㄌㄧㄡˊliuthanh sắc

流衍 (Tính từ)

liú yǎn
01

Lan truyền rộng rãi, tràn lan với số lượng lớn; lan rộng, lan rộng và mở rộng (trong tiếng Trung cổ, như "Liubu", "Tràn lan rộng rãi, mở rộng")

广泛而量多。。文选.左思.魏都赋:「囹圄寂寥,京庾流衍。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Lan truyền, truyền rộng ra (từ đời này sang đời khác; phúc họa, tiếng tăm, phong tục… lan rộng kéo dài)

流传广布。。后汉书.卷四十九.王符传:「是以福祚流衍,本支百世。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 流衍

liú

yǎn

流
Bính âm:
【liú】【ㄌㄧㄡˊ】【LƯU】
Các biến thể:
㳅, 𡵰, 𣲖, 𣳛, 𣴑, 𣹭, 𣹳, 𣻤, 流, 流
Hình thái radical:
⿰,⺡,㐬
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶一フ丶ノ丨フ
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép