Bản dịch của từ 流观 trong tiếng Việt

流观

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liú

ㄌㄧㄡˊliuthanh sắc

流观 (Động từ)

liú guān
01

Quan sát xung quanh; đi khắp nơi và kiểm tra (đi vòng quanh để quan sát và quan sát)

1.周流观览。

Ví dụ
02

Nhìn lướt, xem qua một cách đại khái (xem không kỹ, chỉ quan sát sơ bộ)

2.泛观,约略地看。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 流观

liú

guān

Các từ liên quan

流丐
流丸
流丽
流习
流
Bính âm:
【liú】【ㄌㄧㄡˊ】【LƯU】
Các biến thể:
㳅, 𡵰, 𣲖, 𣳛, 𣴑, 𣹭, 𣹳, 𣻤, 流, 流
Hình thái radical:
⿰,⺡,㐬
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶一フ丶ノ丨フ
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép