Bản dịch của từ 流转 trong tiếng Việt

流转

Động từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liú

ㄌㄧㄡˊliuthanh sắc

流转 (Động từ)

liú zhuǎn
01

Lưu chuyển; lưu thông; luân chuyển; quay vòng

指商品或资金在流通过程中的周转

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Chuyển chỗ ở; chuyển nơi ở

流动转移; 不固定在一个地方

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

流转 (Tính từ)

liú zhuǎn
01

Trôi chảy; lưu loát; mượt mà (thơ văn)

指诗文等流畅而圆浑

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 流转

liú

zhuǎn

Các từ liên quan

流丐
流丸
流丽
流习
转一趟
转三桥
转世
转业
转东过西
流
Bính âm:
【liú】【ㄌㄧㄡˊ】【LƯU】
Các biến thể:
㳅, 𡵰, 𣲖, 𣳛, 𣴑, 𣹭, 𣹳, 𣻤, 流, 流
Hình thái radical:
⿰,⺡,㐬
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶一フ丶ノ丨フ
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép