Bản dịch của từ 流通 trong tiếng Việt
流通
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liú | ㄌㄧㄡˊ | l | iu | thanh sắc |
流通 (Danh từ)
【liú tōng】
01
Sự cho mượn sách và tài liệu từ thư viện ra ngoài
(3) 供图书馆外使用的书籍或其他图书资料的出借
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Sự lưu thông, việc không bị ngưng trệ (như không khí lưu thông).
①流转通行;不停滞:空气流通。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Sự lưu thông hàng hóa, tiền tệ.
②指商品、货币流转。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Sự lưu thông, sự truyền đạt hàng hóa hoặc tiền tệ trong xã hội.
(2) 货币或其他交换手段在整个团体或社会内从人到人的传递
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
05
Sự truyền đạt giữa người với người hoặc khu vực với khu vực
(4) 从人到人或地区到地区之间的传递
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 流通
liú
流
tōng
通
Các từ liên quan
流丐
流丸
流丽
流习
通一
通上彻下
通业
通丧
通个
- Bính âm:
- 【liú】【ㄌㄧㄡˊ】【LƯU】
- Các biến thể:
- 㳅, 𡵰, 𣲖, 𣳛, 𣴑, 𣹭, 𣹳, 𣻤, 流, 流
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,㐬
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丶一フ丶ノ丨フ
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
浏
留
馏
䬟
蟉
蒥
䰘
駠
刘
䶉
㳅
藰
滈
潟
湹
沼
淜
溱
洸
湔
浯
涆
㴊
㳰
䢙
個
毧
倚
剒
訔
䣌
𠗜
員
㛛
俳
积
交流
流利
流行
物流
流程
轮流
流血
流血
流泪
流浪
