Bản dịch của từ 流采 trong tiếng Việt

流采

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liú

ㄌㄧㄡˊliuthanh sắc

流采 (Danh từ)

liú cǎi
01

Tên kiếm (kiếm danh) thời Tam quốc, là tên kiếm của vua Tào Văn (魏文帝) — một danh kiếm lịch sử

三国魏文帝的剑名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 流采

liú

cǎi

Các từ liên quan

流丐
流丸
流丽
流习
采买
采任
采伐
流
Bính âm:
【liú】【ㄌㄧㄡˊ】【LƯU】
Các biến thể:
㳅, 𡵰, 𣲖, 𣳛, 𣴑, 𣹭, 𣹳, 𣻤, 流, 流
Hình thái radical:
⿰,⺡,㐬
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶一フ丶ノ丨フ
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép