Bản dịch của từ 流韵 trong tiếng Việt

流韵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liú

ㄌㄧㄡˊliuthanh sắc

流韵 (Danh từ)

liú yùn
01

Giai điệu du dương

音乐声

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Nhịp điệu trôi chảy (của thơ)

(诗歌的)流动的节奏

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Nhịp

节奏

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 流韵

liú

yùn

流
Bính âm:
【liú】【ㄌㄧㄡˊ】【LƯU】
Các biến thể:
㳅, 𡵰, 𣲖, 𣳛, 𣴑, 𣹭, 𣹳, 𣻤, 流, 流
Hình thái radical:
⿰,⺡,㐬
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶一フ丶ノ丨フ
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép