Bản dịch của từ 流风回雪 trong tiếng Việt

流风回雪

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liú

ㄌㄧㄡˊliuthanh sắc

流风回雪 (Tính từ)

liú fēng huí xuě
01

Mô tả dáng người uyển chuyển, thanh nhã; hình bóng mảnh mai, duyên dáng (như gió thổi, tuyết xoay) — Hán Việt: lưu phong hồi tuyết

形容婀娜多姿。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 流风回雪

liú

fēng

huí

xuě

Các từ liên quan

流丐
流丸
流丽
流习
风世
风丝
风丝不透
回中
回乐峰
回九
回乡
回乡偶书
雪上加霜
雪丑
雪丝
雪中送炭
流
Bính âm:
【liú】【ㄌㄧㄡˊ】【LƯU】
Các biến thể:
㳅, 𡵰, 𣲖, 𣳛, 𣴑, 𣹭, 𣹳, 𣻤, 流, 流
Hình thái radical:
⿰,⺡,㐬
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶一フ丶ノ丨フ
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép