Bản dịch của từ 流风遗迹 trong tiếng Việt
流风遗迹
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liú | ㄌㄧㄡˊ | l | iu | thanh sắc |
流风遗迹 (Danh từ)
【liú fēng yí jì】
01
Những phong tục, thói quen và dấu tích để lại từ đời trước (tàn dư văn hóa, phong thái cũ)
前代遗留下来的风尚和陈迹。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 流风遗迹
liú
流
fēng
风
yí
遗
jì
迹
Các từ liên quan
流丐
流丸
流丽
流习
风世
风丝
风丝不透
遗丁
遗丑
遗世
遗世忘累
遗世拔俗
迹人
迹兆
迹印
迹响
迹地
- Bính âm:
- 【liú】【ㄌㄧㄡˊ】【LƯU】
- Các biến thể:
- 㳅, 𡵰, 𣲖, 𣳛, 𣴑, 𣹭, 𣹳, 𣻤, 流, 流
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,㐬
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丶一フ丶ノ丨フ
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
浏
留
馏
䬟
蟉
蒥
䰘
駠
刘
䶉
㳅
藰
滈
潟
湹
沼
淜
溱
洸
湔
浯
涆
㴊
㳰
䢙
個
毧
倚
剒
訔
䣌
𠗜
員
㛛
俳
积
交流
流利
流行
物流
流程
轮流
流血
流血
流泪
流浪
