Bản dịch của từ 流风遗韵 trong tiếng Việt

流风遗韵

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liú

ㄌㄧㄡˊliuthanh sắc

流风遗韵 (Tính từ)

liú fēng yí yùn
01

Di phong di vận; phong tục và điển tích lưu lại

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 流风遗韵

liú

fēng

yùn

Các từ liên quan

流丐
流丸
流丽
流习
风世
风丝
风丝不透
遗丁
遗丑
遗世
遗世忘累
遗世拔俗
韵主
韵书
韵事
韵人
流
Bính âm:
【liú】【ㄌㄧㄡˊ】【LƯU】
Các biến thể:
㳅, 𡵰, 𣲖, 𣳛, 𣴑, 𣹭, 𣹳, 𣻤, 流, 流
Hình thái radical:
⿰,⺡,㐬
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶一フ丶ノ丨フ
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép