Bản dịch của từ 浂 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Giống chữ “”, thường dùng để chỉ nước chảy hoặc sông ngòi (nhớ đến chữ có bộ thủy, liên quan đến nước).

同“泆”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Bờ, mép sông hoặc vực sâu (liên tưởng đến từ 'giai' trong tiếng Việt, bờ vực).

涯。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

浂
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DỊ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,氵,关
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶丶丿一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép