Bản dịch của từ 浃和 trong tiếng Việt

浃和

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiā

ㄐㄧㄚjiathanh ngang

浃和 (Tính từ)

jiā hé
01

Hòa hợp, hòa thuận, thân thiện, dễ chịu trong quan hệ hoặc tình cảm.

和洽。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 浃和

jiā

Các từ liên quan

浃堂
浃宙
浃岁
浃日
浃旦
和一
和上
和丘
和丸
和义
浃
Bính âm:
【jiā】【ㄐㄧㄚ】【TIẾP】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺡,夹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丶ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép