Bản dịch của từ 浃汗 trong tiếng Việt

浃汗

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiā

ㄐㄧㄚjiathanh ngang

浃汗 (Động từ)

jiā hàn
01

Toát mồ hôi khắp người, ra mồ hôi toàn thân

遍身出汗。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 浃汗

jiā

hàn

Các từ liên quan

浃和
浃堂
浃宙
浃岁
浃日
汗下
汗不敢出
浃
Bính âm:
【jiā】【ㄐㄧㄚ】【TIẾP】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺡,夹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丶ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép