Bản dịch của từ 浃洽 trong tiếng Việt
浃洽
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiā | ㄐㄧㄚ | j | ia | thanh ngang |
浃洽 (Động từ)
【jiā qià】
01
Lan rộng, thấm đều khắp nơi; phủ đều, ngấm đều.
1.普遍沾润。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Lan rộng khắp, bao phủ rộng rãi mọi nơi (như nước tràn khắp vùng).
2.遍及。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Hòa hợp, ăn ý, mối quan hệ hòa thuận, không có xung đột.
3.和谐;融洽。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Thông suốt, thấm nhuần, hiểu rõ và khéo léo kết nối mọi mặt
4.贯通。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 浃洽
jiā
浃
qià
洽
Các từ liên quan
浃和
浃堂
浃宙
浃岁
浃日
洽人
洽作
洽化
洽博
- Bính âm:
- 【jiā】【ㄐㄧㄚ】【TIẾP】
- Các biến thể:
- 浹
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,夹
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一丶ノ一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
痂
镓
梜
傢
糘
跏
浹
徍
嘉
加
㹢
䇲
瀩
溞
泊
洤
漨
減
汩
潍
㵤
渰
渪
泤
㱞
韋
恱
姢
秎
峣
恟
㖅
送
恽
姥
柢
汗流浃背
浃背汗流
沦肌浃髓
