Bản dịch của từ 浃浃 trong tiếng Việt

浃浃

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiā

ㄐㄧㄚjiathanh ngang

浃浃 (Tính từ)

jiā jiā
01

Ướt đẫm, ướt sũng (mô tả đồ vật, quần áo hoặc người bị thấm ướt) — Hán Việt: giáp/giác ( )

沾湿的样子。。唐.杜甫.大云寺赞公房诗四首之四:「浃浃泥污人,听听国多狗。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 浃浃

jiā

jiā

浃
Bính âm:
【jiā】【ㄐㄧㄚ】【TIẾP】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺡,夹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丶ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép