Bản dịch của từ 浃渫 trong tiếng Việt
浃渫
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiā | ㄐㄧㄚ | j | ia | thanh ngang |
浃渫 (Danh từ)
【xiá xiè】
01
Dáng nước chảy xiết, nước cuồn cuộn trào lên.
水涌流貌。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 浃渫
jiā
浃
xiè
渫
Các từ liên quan
浃和
浃堂
浃宙
浃岁
浃日
渫云
渫恶
渫渎
渫渫
渫血
- Bính âm:
- 【jiā】【ㄐㄧㄚ】【TIẾP】
- Các biến thể:
- 浹
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,夹
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一丶ノ一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
痂
镓
梜
傢
糘
跏
浹
徍
嘉
加
㹢
䇲
瀩
溞
泊
洤
漨
減
汩
潍
㵤
渰
渪
泤
㱞
韋
恱
姢
秎
峣
恟
㖅
送
恽
姥
柢
汗流浃背
浃背汗流
沦肌浃髓
