Bản dịch của từ 浄了 trong tiếng Việt
浄了
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jìng | ㄐㄧㄥˋ | j | ing | thanh huyền |
浄了 (Tính từ)
【jìng le】
01
Yên tĩnh, thanh tịnh; thanh thoát, sạch sẽ trong tâm cảnh (nhấn mạnh trạng thái trong sạch, không vẩn đục)
清静。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 浄了
jìng
浄
le
了
Các từ liên quan
浄人
浄住舍
浄侣
浄信
浄光
了不得
