Bản dịch của từ 浄光 trong tiếng Việt

浄光

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jìng

ㄐㄧㄥˋjingthanh huyền

浄光 (Tính từ)

jìng guāng
01

Ánh sáng thanh tịnh, ánh sáng tinh khiết (cũng viết 炯光/净光)

1.亦作“净光”。

Ví dụ
02

Không còn sót lại chút nào; sạch trơn (ví dụ: sạch không còn gì)

2.一点不剩。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 浄光

jìng

guāng

Các từ liên quan

浄了
浄人
浄住舍
浄侣
浄信
光临
光亮
光仪
浄
Bính âm:
【jìng】【ㄐㄧㄥˋ】【TỊNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰⺡争
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノフフ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép