Bản dịch của từ 浄刹 trong tiếng Việt

浄刹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jìng

ㄐㄧㄥˋjingthanh huyền

浄刹 (Danh từ)

jìng shā
01

Tịnh độ; cõi thanh tịnh của Phật (đất nước an bình, nơi tu hành được vãng sinh) — Hán Việt: Tịnh Xá/Tịnh Độ

净土。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 浄刹

jìng

shā

Các từ liên quan

浄了
浄人
浄住舍
浄侣
浄信
刹住
刹利
刹刹
刹刹尘尘
刹土
浄
Bính âm:
【jìng】【ㄐㄧㄥˋ】【TỊNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰⺡争
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノフフ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép