Bản dịch của từ 浄器 trong tiếng Việt
浄器
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jìng | ㄐㄧㄥˋ | j | ing | thanh huyền |
浄器 (Danh từ)
【jìng qì】
01
Đồ đựng sạch; dụng cụ/khay/lọ sạch để盛放 (chứa) vật hoặc đồ ăn (Hán-Việt: 'tịnh khí' = vật đựng sạch)
1.干净的容器。
Ví dụ
02
Bộ pháp khí dùng để cúng bái (đồ lễ, dụng cụ nghi lễ Phật giáo)
2.供佛的法器。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 浄器
jìng
浄
qì
器
Các từ liên quan
浄了
浄人
浄住舍
浄侣
浄信
器世间
器业
器乐
器二不匮
