Bản dịch của từ 浄域 trong tiếng Việt
浄域
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jìng | ㄐㄧㄥˋ | j | ing | thanh huyền |
浄域 (Danh từ)
【jìng yù】
01
Thuật ngữ Phật giáo: cõi sạch của Phật (như Tịnh độ/đất Tịnh độ); về sau cũng dùng để chỉ chùa, tự viện (tên gọi trang trọng).
佛教语。原指弥陀所居之净土,后为寺院的别称。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 浄域
jìng
浄
yù
域
Các từ liên quan
浄了
浄人
浄住舍
浄侣
浄信
域中
域兆
域内
域名
域域
