ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
浄壹
Bảng phân tích âm vị 浄
Jìng
Đức hạnh thuần một; phẩm hạnh thanh tịnh, không nhiễm tạp (tập trung vào tính thuần khiết về đạo đức)
指德性纯一。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
jìng
浄
yī
壹
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép