Bản dịch của từ 浄室 trong tiếng Việt
浄室
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jìng | ㄐㄧㄥˋ | j | ing | thanh huyền |
浄室 (Danh từ)
【jìng shì】
01
Tịnh thất; phòng/nhà sạch tinh, thường chỉ nơi thanh tịnh (còn viết là “净室”)
1.亦作“净室”。
Ví dụ
02
Phòng sạch tĩnh, phòng nghỉ yên tĩnh (thường chỉ phòng trong chùa để nghỉ ngơi)
2.清静干净的房间。多指寺庙中供歇息的房间。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 浄室
jìng
浄
shì
室
Các từ liên quan
浄了
浄人
浄住舍
浄侣
浄信
室不崇坛
室中
室事
室人
室人交谪
