Bản dịch của từ 浄居 trong tiếng Việt
浄居
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jìng | ㄐㄧㄥˋ | j | ing | thanh huyền |
浄居 (Danh từ)
【jìng jū】
01
Chùa, đình; nơi tu hành (chỉ đúng nghĩa '寺庙')
1.寺庙。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Sống nơi thanh tịnh; cư trú trong chốn yên tĩnh, thanh tịnh (Hán–Việt: tịnh cư).
2.指清净地居住。
Ví dụ
03
Tên ngôi chùa (núi) ở tỉnh Hà Nam, Trung Quốc — chùa/địa danh Phật giáo: núi/đền gọi là 'Tịnh Cư'; nơi Tổ sư Thiên台宗 từng ẩn tu
3.寺名。在河南省光山县西南净居山上。佛教天台宗鼻祖慧思和智顗曾结庵于此。唐神龙年间,道岸禅师始建此寺。北宋干兴年间改名梵天寺。参阅宋苏轼《游净居寺》诗序。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 浄居
jìng
浄
jū
居
Các từ liên quan
浄了
浄人
浄住舍
浄侣
浄信
居下讪上
居不重茵
居业
